mía chi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống mía: "mía chi" là tên gọi của một loại mía có đặc điểm nhận dạng rõ ràng là trên thân có những sọc sẫm màu chạy dọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mía chi thường được trồng để lấy đường vì có hàm lượng đường cao. (Mía chi thường được trồng để lấy đường vì có hàm lượng đường cao.)
- Những sọc sẫm trên thân là đặc điểm dễ nhận biết nhất của cây mía chi. (Những sọc sẫm trên thân là đặc điểm dễ nhận biết nhất của cây mía chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trồng mía chi": chỉ hoạt động canh tác giống mía này.
- Vùng này có truyền thống trồng mía chi từ nhiều đời nay. (Vùng này có truyền thống trồng mía chi từ nhiều đời nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Mía: (danh từ) tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi , thân chứa nhiều đường.
- Mía tím: (danh từ) một giống mía khác có thân màu tím hoặc đỏ sẫm.
Từ đồng nghĩa
- Mía sọc: cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm hình thái của "mía chi".
- Thứ mía trên thân có những sọc sẫm dọc.